shoe bomb
Định nghĩa
Danh từ:
- Bom giày: Một thiết bị nổ được giấu kín bên trong phần gót và đế giày, thường được thiết kế để kích nổ từ xa hoặc bằng cách đập mạnh. Đây là một loại vũ khí nguy hiểm, thường được sử dụng trong các âm mưu khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Kiểm tra an ninh tại sân bay đã phát hiện một quả bom giày trong hành lý của anh ta.)
- (Âm mưu sử dụng bom giày trên chuyến bay đã bị chặn đứng nhờ hành khách cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a shoe bomb": đặt hoặc giấu một quả bom giày.
- Terrorists attempted to plant a shoe bomb on the plane. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng đặt một quả bom giày trên máy bay.)
- "shoe bomb plot": âm mưu sử dụng bom giày.
- The shoe bomb plot of 2001 led to stricter airport security measures. (Âm mưu bom giày năm 2001 đã dẫn đến các biện pháp an ninh sân bay nghiêm ngặt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoe bomber (danh từ): kẻ đánh bom giày, người sử dụng bom giày.
- Richard Reid was infamous as the shoe bomber. (Richard Reid nổi tiếng là kẻ đánh bom giày.)
- Bomb shoe (danh từ): giày có chứa bom (thường dùng thay thế cho "shoe bomb").
- Authorities found a bomb shoe during the security sweep. (Các nhà chức trách đã tìm thấy một đôi giày có chứa bom trong cuộc rà soát an ninh.)
Từ đồng nghĩa
- Explosive shoe: giày nổ, giày chứa chất nổ.
- Concealed bomb: bom giấu kín (chỉ chung các loại bom được giấu, trong đó có bom giày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off a shoe bomb: kích nổ bom giày.
- The device was designed to set off a shoe bomb in a crowded area. (Thiết bị được thiết kế để kích nổ bom giày ở khu vực đông người.)
Thành ngữ liên quan
- "Shoe bomb threat": mối đe dọa bom giày.
- After the incident, shoe bomb threats became a major concern for aviation security. (Sau sự cố, các mối đe dọa bom giày trở thành mối quan tâm lớn đối với an ninh hàng không.)